CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
1237Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming Sunshine Branch | 102731012377 | 中国工商银行昆明阳光支行 |
| ICBC Kunming Park 1903 Branch | 102731001158 | 中国工商银行昆明公园1903支行 |
| ICBC Kunming New Luoshiwan Branch No.1 | 102731006065 | 中国工商银行昆明新螺蛳湾第一支行 |
| ICBC Kunming Guangfu Branch | 102731011026 | 中国工商银行昆明广福支行 |
| ICBC Kunming International Ginza Branch | 102731010200 | 中国工商银行昆明国际银座支行 |
| ICBC Kunming Weiyuan Street Branch | 102731001061 | 中国工商银行昆明威远街支行 |
| ICBC Kunming Platinum Avenue Branch | 102731004035 | 中国工商银行昆明铂金大道支行 |
| ICBC Kunming Chenggong Chunrong Branch | 102731010890 | 中国工商银行昆明呈贡春融支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Tuanjie Road Branch | 102734000074 | 中国工商银行云南昭通分行团结路分理处 |
| Phoenix Sub-branch, Industrial and Commercial Bank of China, Zhaotong Branch, Yunnan | 102734000242 | 中国工商银行云南昭通分行凤凰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.