CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Kunming New Luoshiwan Branch No.1 | 102731006065 | 中国工商银行昆明新螺蛳湾第一支行 |
| ICBC Kunming International Ginza Branch | 102731010200 | 中国工商银行昆明国际银座支行 |
| ICBC Kunming Gaodeng Street Branch | 102731012272 | 中国工商银行昆明高登街支行 |
| ICBC Kunming Huadu Garden Branch | 102731011903 | 中国工商银行昆明华都花园支行 |
| ICBC Kunming Electric Power Building Branch | 102731011874 | 中国工商银行昆明电力大楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kunming Daguan Branch Xichang Road Branch | 102731011866 | 中国工商银行昆明大观支行西昌路分理处 |
| ICBC Kunming Dongchuan Tuanjie Road Branch | 102731012184 | 中国工商银行昆明东川团结路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunnan Branch (does not handle external business) | 102731000010 | 中国工商银行股份有限公司云南省分行(不办对外业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Tuanjie Road Branch | 102734000074 | 中国工商银行云南昭通分行团结路分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Yunnan Zhaotong Branch Mudan Branch | 102734002086 | 中国工商银行云南昭通分行牡丹支行 |