CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1460Mã khu vực
1605Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China, Langfang Xinhua Branch | 102146016058 | 中国工商银行廊坊新华支行 |
| ICBC Langfang Jiefang Branch | 102146015527 | 中国工商银行廊坊解放支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Chaoyang Branch | 102146015924 | 中国工商银行廊坊朝阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Yanjiao Branch | 102146115826 | 中国工商银行廊坊燕郊支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Yingbin Branch | 102146115859 | 中国工商银行廊坊迎宾支行 |
| ICBC Langfang Heping Branch | 102146016066 | 中国工商银行廊坊和平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Guangming Branch | 102146015981 | 中国工商银行廊坊光明支行 |
| ICBC Langfang Xinggong Branch | 102146115867 | 中国工商银行廊坊行宫支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Guangyang Branch | 102146016023 | 中国工商银行廊坊广阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Langfang Shuguang Branch | 102146016099 | 中国工商银行廊坊曙光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.