CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Industrial and Commercial Bank of China
1Mã danh mục
02Mã trình tự
1340Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baoding Rongda Branch | 102134010148 | 中国工商银行股份有限公司保定融达支行 |
| ICBC Hebei Baoding Qingyuan Branch | 102134010130 | 工行河北省保定清苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoding Fuyuan Branch | 102134010252 | 中国工商银行保定富源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Baoding Tian'e Branch | 102134010236 | 中国工商银行股份有限公司保定天鹅支行 |
| ICBC Dingzhou Pagoda Branch | 102135110534 | 中国工商银行定州宝塔支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Dingzhou Branch | 102135109669 | 中国工商银行定州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baoding Xinshichang Branch | 102134010277 | 中国工商银行股份有限公司保定新市场支行 |
| ICBC Mancheng Branch | 102134109647 | 中国工商银行满城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Zhuozhou Branch | 102135209676 | 中国工商银行涿州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xushui Branch | 102135409696 | 中国工商银行徐水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13548 hồ sơ liên quan đến Industrial and Commercial Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.