CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1960Mã khu vực
0305Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hulunbuir Huahui Branch | 104196003057 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市华汇支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Port International Branch | 104196203062 | 中国银行股份有限公司满洲里市口岸国际支行 |
| Bank of China Manzhouli Branch Zhalainuoer Branch | 104196203011 | 中国银行满洲里市分行扎赉诺尔支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Friendship Branch | 104196203038 | 中国银行股份有限公司满洲里市友谊支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli City Xianggeli Branch | 104196203020 | 中国银行股份有限公司满洲里市香格里支行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Branch | 104196015841 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市分行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Shangpin International Building Branch | 104196003090 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市尚品国际大厦支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Branch | 104196215852 | 中国银行股份有限公司满洲里市分行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Cooperation Zone Branch | 104196203095 | 中国银行股份有限公司满洲里市合作区支行 |
| Bank of China Limited Arong Banner Branch | 104196503014 | 中国银行股份有限公司阿荣旗支行 |