CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1960Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hulunbuir Municipal Government Affairs Center Branch | 104196003112 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市政务中心支行 |
| Bank of China Hulunbuir Branch Central Street Branch | 104196003016 | 中国银行呼伦贝尔市分行中央街支行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Branch Hedong Branch | 104196003049 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市分行河东支行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Gucheng Branch | 104196003073 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市古城支行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Branch | 104196015841 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市分行 |
| Bank of China Limited Hulunbuir Shengli 3rd Road Branch | 104196003081 | 中国银行股份有限公司呼伦贝尔市胜利三路支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Port International Branch | 104196203062 | 中国银行股份有限公司满洲里市口岸国际支行 |
| Bank of China Manzhouli Branch Zhalainuoer Branch | 104196203011 | 中国银行满洲里市分行扎赉诺尔支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Friendship Branch | 104196203038 | 中国银行股份有限公司满洲里市友谊支行 |
| Bank of China Limited Manzhouli Cooperation Zone Branch | 104196203095 | 中国银行股份有限公司满洲里市合作区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.