CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2290Mã khu vực
7505Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Fuxin Branch Zhongxing Sub-branch | 104229075052 | 中国银行阜新分行中兴支行 |
| Bank of China Fuxin Jiefang Street Branch | 104229075077 | 中国银行阜新解放大街支行 |
| Bank of China Fuxin Jianshe Plaza Branch | 104229075036 | 中国银行阜新建设广场支行 |
| Bank of China Fuxin Branch Bayi Road Sub-branch | 104229075108 | 中国银行阜新分行八一路支行 |
| Bank of China Limited Changzhi Luzhou Branch | 104164005777 | 中国银行股份有限公司长治潞州支行 |
| Bank of China Limited Changzhi Changxing Street Branch | 104164000732 | 中国银行股份有限公司长治长兴街支行 |
| Bank of China Limited Changzhi Chengdong Road Branch | 104164000765 | 中国银行股份有限公司长治城东路支行 |
| Bank of China Limited Changzhi Yunbu Street Branch | 104164000757 | 中国银行股份有限公司长治云步街支行 |
| Bank of China Limited Changzhi Chengxi Branch | 104164000790 | 中国银行股份有限公司长治城西支行 |
| Taihang West Street Sub-branch, Changzhi Branch, Bank of China Limited | 104164000749 | 中国银行股份有限公司长治分行太行西街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.