CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
9006Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Kangding Branch | 104290090060 | 中国银行上海市康定支行 |
| Bank of China Shanghai Zhujing Branch | 104290098058 | 中国银行上海市朱泾支行 |
| Bank of China Shanghai Changping Road Branch | 104290090117 | 中国银行上海市昌平路支行 |
| Bank of China Shanghai Fengcheng Branch | 104290098031 | 中国银行上海市奉城支行 |
| Bank of China Shanghai Nanqiao New Town Branch | 104290098103 | 中国银行上海市南桥新城支行 |
| Bank of China Shanghai Tongyang Road Branch | 104290098082 | 中国银行上海市通阳路支行 |
| Bank of China Shanghai Jianghai Branch | 104290098099 | 中国银行上海市江海支行 |
| Bank of China Shanghai Plaza 66 Branch | 104290090078 | 中国银行上海市恒隆广场支行 |
| Bank of China Shanghai Yanping Road Branch | 104290090094 | 中国银行上海市延平路支行 |
| Bank of China Shanghai Gaoping Road Branch | 104290070093 | 中国银行上海市高平路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.