CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
6501Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Chuansha Branch | 104290065018 | 中国银行上海市川沙支行 |
| Bank of China Shanghai Renmin Road Branch | 104290060143 | 中国银行上海市人民路支行 |
| Bank of China Shanghai Branch Business Department | 104290003033 | 中国银行上海市分行营业部 |
| Bank of China Shanghai Luwan Branch | 104290003189 | 中国银行上海市卢湾支行 |
| Bank of China Shanghai Pudong International Airport Sub-branch | 104290065059 | 中国银行上海市浦东国际机场支行 |
| Bank of China Shanghai Lingang Branch | 104290065091 | 中国银行上海市临港支行 |
| Bank of China Shanghai Minhang Development Zone Branch | 104290003316 | 中国银行上海市闵行开发区支行 |
| Bank of China Shanghai Songjiang Branch | 104290005012 | 中国银行上海市松江支行 |
| Bank of China Shanghai Changning Branch | 104290003365 | 中国银行上海市长宁支行 |
| Bank of China Shanghai Bank of China Building Branch | 104290003791 | 中国银行上海市中银大厦支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.