CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
1508Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Wanli Branch | 104290015082 | 中国银行上海市万里支行 |
| Bank of China Shanghai Daduhe Road Branch | 104290015099 | 中国银行上海市大渡河路支行 |
| Bank of China Shanghai Caoyang Road Branch | 104290015066 | 中国银行上海市曹杨路支行 |
| Bank of China Shanghai Taopu Branch | 104290015111 | 中国银行上海市桃浦支行 |
| Bank of China Shanghai Changshou Road Branch | 104290015074 | 中国银行上海市长寿路支行 |
| Bank of China Shanghai Changfeng Business District Branch | 104290015120 | 中国银行上海市长风商务区支行 |
| Bank of China Shanghai Changfeng Park Branch | 104290015103 | 中国银行上海市长风公园支行 |
| Bank of China Shanghai Jianguo West Road Branch | 104290020025 | 中国银行上海市建国西路支行 |
| Bank of China Shanghai Huaihai Branch | 104290020033 | 中国银行上海市淮海支行 |
| Bank of China Shanghai Taikang Road Branch | 104290020017 | 中国银行上海市泰康路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.