CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6030Mã khu vực
4935Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Lijingmingzhu Branch | 104603049352 | 中国银行股份有限公司中山东升丽景名筑支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan East Branch | 104603049176 | 中国银行股份有限公司中山东区支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch | 104603049256 | 中国银行股份有限公司中山火炬开发区科技支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Zhongshan 5th Road Branch | 104603000597 | 中国银行股份有限公司中山中山五路支行 |
| Bank of China Limited, Zhongshan Branch | 104603049019 | 中国银行股份有限公司中山分行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Junyue Mansion Branch | 104603049035 | 中国银行股份有限公司中山君悦豪庭支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Dijing Dongfang Branch | 104603049043 | 中国银行股份有限公司中山帝景东方支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan West Branch | 104603049078 | 中国银行股份有限公司中山西区支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Huancheng Branch | 104603049051 | 中国银行股份有限公司中山环城支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shiqi Branch | 104603049027 | 中国银行股份有限公司中山石岐支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.