CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6030Mã khu vực
4933Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Branch | 104603049336 | 中国银行股份有限公司中山东升支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Sanxiang Pingdong Branch | 104603049328 | 中国银行股份有限公司中山三乡平东支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Branch | 104603049369 | 中国银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Dongsheng Chaoyang Huadi Branch | 104603049344 | 中国银行股份有限公司中山东升朝阳花地支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Hubin Branch | 104603049168 | 中国银行股份有限公司中山湖滨支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Xingbao Road Branch | 104603049377 | 中国银行股份有限公司中山沙溪星宝路支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Huakai Branch | 104603049133 | 中国银行股份有限公司中山华凯支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Dayong Branch | 104603049393 | 中国银行股份有限公司中山大涌支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Nantou Branch | 104603049408 | 中国银行股份有限公司中山南头支行 |
| Bank of China Limited Zhongshan Shaxi Kangqiao Huadi Branch | 104603049385 | 中国银行股份有限公司中山沙溪康桥花地支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.