CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6140Mã khu vực
2001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Guangxi Liuzhou Fei'e Branch | 104614020018 | 中国银行广西柳州市飞鹅支行 |
| Bank of China Limited Liuzhou Gaoxin Branch | 104614020251 | 中国银行股份有限公司柳州市高新支行 |
| Bank of China Guangxi Liuzhou Branch | 104614080678 | 中国银行广西柳州分行 |
| Bank of China Limited Liuzhou Liujiang Branch | 104614100018 | 中国银行股份有限公司柳州市柳江支行 |
| Bank of China Limited Luzhai Branch | 104615200012 | 中国银行股份有限公司鹿寨支行 |
| Bank of China Guangxi Liuzhou Bayi Branch | 104614020163 | 中国银行广西柳州八一支行 |
| Bank of China Limited Enshi Branch | 104541000011 | 中国银行股份有限公司恩施分行 |
| Bank of China Enshi Wuyang Branch | 104541000020 | 中国银行恩施舞阳支行 |
| Bank of China Enshi Shizhou Avenue Branch | 104541000038 | 中国银行恩施施州大道支行 |
| Bank of China Enshi Tuqiao Avenue Branch | 104541000046 | 中国银行恩施土桥大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.