CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
6246Mã khu vực
8093Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Guangxi Beiliu Branch | 104624680935 | 中国银行广西北流支行 |
| Bank of China Guangxi Luchuan Branch | 104624781137 | 中国银行广西陆川支行 |
| Bank of China Guangxi Yizhou Branch | 104628280971 | 中国银行广西宜州支行 |
| Bank of China Limited Nandan Branch | 104628580114 | 中国银行股份有限公司南丹支行 |
| Bank of China Guangxi Hechi Branch | 104628180743 | 中国银行广西河池分行 |
| Bank of China Guangxi Longtan Branch | 104628681076 | 中国银行广西龙滩支行 |
| Bank of China Limited Yuxi Fenghuang Road Branch | 104741017050 | 中国银行股份有限公司玉溪市凤凰路支行 |
| Bank of China Limited Yuxi Hongta Branch | 104741017172 | 中国银行股份有限公司玉溪市红塔支行 |
| Bank of China Limited, Yuxi Shanhu Road Branch | 104741017121 | 中国银行股份有限公司玉溪市珊瑚路支行 |
| Bank of China Limited Yuxi West Station Branch | 104741017084 | 中国银行股份有限公司玉溪市西站支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.