CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
7910Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Xi'an Jinye Road Branch | 104791006026 | 中国银行西安锦业路支行 |
| Bank of China Xi'an Rongxin Road Branch | 104791006000 | 中国银行西安融鑫路支行 |
| Bank of China Xi'an Keji 4th Road Branch | 104791006034 | 中国银行西安科技四路支行 |
| Bank of China Xi'an Yanliang Aviation High-tech Industrial Base Branch | 104791030874 | 中国银行西安阎良航空高技术产业基地支行 |
| Bank of China Xi'an Chang'an District Branch | 104791005701 | 中国银行西安长安区支行 |
| Bank of China Xi'an Chang'an District Sun City Pedestrian Street Branch | 104791005744 | 中国银行西安长安区太阳新城步行街支行 |
| Bank of China Xi'an Ivy Branch | 104791003382 | 中国银行西安常春藤支行 |
| Bank of China Xi'an Chang'an District Xinjie Branch | 104791005728 | 中国银行西安长安区新街支行 |
| Bank of China Xi'an Guanghua Road Branch | 104791003411 | 中国银行西安光华路支行 |
| Bank of China Limited, Xi'an Chanba District Branch | 104791003817 | 中国银行股份有限公司西安浐灞区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.