CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
1460Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xinshi District Branch | 104146000093 | 中国银行股份有限公司新十区支行 |
| Bank of China Langfang Jinguangdao Branch | 104146000132 | 中国银行廊坊市金光道支行 |
| Bank of China Limited Langfang Anci District Branch | 104146031038 | 中国银行股份有限公司廊坊市安次区支行 |
| Bank of China Limited Xinkailu Branch | 104146000229 | 中国银行股份有限公司新开路支行 |
| Bank of China Limited Baotou Branch | 104192003011 | 中国银行股份有限公司包头分行 |
| Bank of China Limited Baotou Minzu West Road Branch | 104192003610 | 中国银行股份有限公司包头市民族西路支行 |
| Bank of China Limited Baotou Baolu Branch | 104192003079 | 中国银行股份有限公司包头市包铝支行 |
| Bank of China Limited Baotou People's Park Branch | 104192003046 | 中国银行股份有限公司包头市人民公园支行 |
| Bank of China Limited Baotou Hongguang Branch | 104192003062 | 中国银行股份有限公司包头市红光支行 |
| Bank of China Limited Baotou Laodong Road Branch | 104192003095 | 中国银行股份有限公司包头市劳动路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.