CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
6410Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Haikou Yingbin Branch | 307641006062 | 平安银行海口迎宾支行 |
| Ping An Bank Haikou Haidian Branch | 307641006038 | 平安银行海口海甸支行 |
| Ping An Bank Haikou World Trade Branch | 307641006046 | 平安银行海口世贸支行 |
| Ping An Bank Haikou Branch Business Department | 307641006011 | 平安银行海口分行营业部 |
| Ping An Bank Wenchang Branch | 307641006054 | 平安银行文昌支行 |
| Ping An Bank Qionghai Branch | 307641006095 | 平安银行琼海支行 |
| Ping An Bank Haikou Haifu Branch | 307641006087 | 平安银行海口海府支行 |
| Ping An Bank Sanya Branch | 307642006027 | 平安银行三亚支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Haikou Haixiu Branch | 307641006118 | 平安银行股份有限公司海口海秀支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Haikou Qilou Branch | 307641006100 | 平安银行股份有限公司海口骑楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.