CNAPS Code cho Ping An Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Ping An Bank
3Mã danh mục
07Mã trình tự
5880Mã khu vực
0540Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Zumiao Road Branch | 307588005404 | 平安银行股份有限公司佛山祖庙路支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Chengnan Branch | 307588005453 | 平安银行股份有限公司佛山城南支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Huayuan Branch | 307588005445 | 平安银行股份有限公司佛山华远支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 307588005437 | 平安银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 307588005470 | 平安银行股份有限公司佛山三水支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Branch Centralized Operations Department | 307588005488 | 平安银行股份有限公司佛山分行集中作业部 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 307588005461 | 平安银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 307588005507 | 平安银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Wanjin Branch | 307588005540 | 平安银行股份有限公司佛山万锦支行 |
| Ping An Bank Co., Ltd. Foshan Ronggui Branch | 307588005496 | 平安银行股份有限公司佛山容桂支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 800 hồ sơ liên quan đến Ping An Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.