CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3063Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Rudong County Branch | 403306300535 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司如东县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 403306600494 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司启东市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Rudong County Branch | 403306300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省如东县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Haimen Branch | 403306500055 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司海门市支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd., Qingnian Middle Road Branch, Nantong, Jiangsu Province | 403306001012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南通市青年中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Rugao Zhongshan Road Branch | 403306200100 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司如皋市中山路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pingchao Town Branch, Tongzhou City, Nantong City, Jiangsu Province | 403308400324 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南通市通州市平潮镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Nantong City, Rugao City, Jiangsu Province Chengxi Branch | 403306200302 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南通市如皋市城西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nantong Gangzha Branch | 403306001053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南通市港闸支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renmin South Road Branch, Rudong County, Nantong City, Jiangsu Province | 403306300029 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省南通市如东县人民南路支行 |