CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3086Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Sihong County Branch | 403308600010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泗洪县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhou Xinbei District Branch | 403304000215 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常州市新北区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Changzhou Minghuang Branch | 403304000274 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省常州市鸣凰支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhou Wuyi Road Branch | 403304000936 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常州市武宜路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhou Luoyang Town Branch | 403304000073 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常州市洛阳镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhou Panjia Branch | 403304000338 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常州市潘家支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Jiangsu Changzhou Henglin Town Branch | 403304000112 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司江苏省常州市横林镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liyang Zhuzhen Town Zhenxing Street Branch | 403304300374 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司溧阳市竹箦镇振兴街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Changzhou Huangli Branch | 403304000969 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司常州市湟里支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liyang Xidajie Branch | 403304300237 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司溧阳市西大街支行 |