CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
4319Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jing'an County Xindajie Branch | 403431900032 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司靖安县新大街支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yifeng County Branch | 403431800015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司宜丰县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jing'an County Branch | 403431900016 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司靖安县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yichun Shanggao County Aoshan Avenue Branch | 403431700063 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜春上高县敖山大道支行 |
| Kangle Town Branch, Wanzai County Branch, Yichun City, China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403431600089 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜春万载县支行康乐镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yichun Tonggu County Dingjiang East Road Branch | 403432100020 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜春铜鼓县定江东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yichun Yifeng County Xinchang Zhongdadao Branch | 403431800031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司宜春宜丰县新昌中大道支行 |
| China Postal Savings Bank Yichun Yiyang Avenue Branch | 403431000068 | 中国邮政储蓄银行宜春宜阳大道支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhangshu Branch | 403431300019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司樟树市支行 |
| Tonggu County Branch of Postal Savings Bank of China | 403432100011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜鼓县支行 |