CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
3450Mã khu vực
0029Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taizhou Lunan Branch | 403345000295 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台州市路南支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Taizhou Jiaojiang Branch | 403345000406 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台州市椒江区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Taizhou Branch Business Department | 403345000414 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司台州市分行营业部 |
| Linhai Branch of Postal Savings Bank of China | 403345200022 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临海市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linhai Chicheng Road Branch | 403345200039 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临海市赤城路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Xianju County Branch | 403345500033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仙居县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sanmen County Branch | 403345700028 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三门县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Yuhuan County Shuanggang Road Branch | 403345800117 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司玉环县双港路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenling Branch | 403345400170 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司温岭市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Linhai Duqiao Town Branch | 403345200151 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司临海市杜桥镇支行 |