CNAPS Code

CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China

4Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Postal Savings Bank of China Limited Changsha Furong Branch403551000040中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市芙蓉支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Yuhua Branch403551000226中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市雨花支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changsha County Branch403551000728中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙县支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hongxing Branch, Yuhua District, Changsha City, Hunan Province403551002570中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙市雨花区红星支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd., Changsha County, Hunan Province, Xingsha Branch403551001106中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省长沙县星沙支行
Postal Savings Bank of China Limited Changsha Kaifu Branch403551000568中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市开福支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Huaxia Branch403551002588中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市华夏支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Xiangjiang Branch403551002746中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市湘江支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha Shuangyong Road Branch403551002795中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙市双拥路支行
China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changsha County Zhongnan Branch403551000912中国邮政储蓄银行股份有限公司长沙县中南支行
Hiển thị 3301–3310 trên 5821