CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5583Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Lixian Branch | 403558300012 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市澧县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Lixian Border Trade City Branch | 403558300199 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省澧县边贸城支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde City Xia Nanmen Branch | 403558000044 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市下南门支行 |
| China Postal Savings Bank, Linli County, Hunan Province Renmin Street Branch | 403558400021 | 中国邮政储蓄银行湖南省临澧县人民街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Province Changde City Taoyuan County Branch | 403558500014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市桃源县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Changde Shimen County Branch | 403558600015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省常德市石门县支行 |
| China Postal Savings Bank Dongfangqiao Branch, Shimen County, Hunan Province | 403558600154 | 中国邮政储蓄银行湖南省石门县东方桥支行 |
| China Postal Savings Bank Renmin Road Branch, Jinshi, Hunan Province | 403558700032 | 中国邮政储蓄银行湖南省津市人民路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hunan Taoyuan County Jinyuan Branch | 403558500151 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司湖南省桃源县金源支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changde Branch | 403558000399 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司常德市分行 |