CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
5825Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Lechang Branch (Management Agency) | 403582500005 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乐昌市支行(管理机构) |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Industrial West Branch | 403582000083 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司韶关市工业西支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shaoguan Qujiang Branch | 403582000139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司韶关市曲江区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxiong Branch (Management Agency) | 403582300003 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南雄市支行(管理机构) |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Renhua County Construction Branch | 403582400053 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁化县建设支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Renhua County Branch | 403582400012 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司仁化县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Nanxiong Branch | 403582300118 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司南雄市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wengyuan County Branch | 403582600014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司翁源县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shixing County Branch | 403582200109 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司始兴县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Ruyuan Yao Autonomous County Branch | 403582700058 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司乳源瑶族自治县支行 |