CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
6530Mã khu vực
0602Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Chongqing Shuangqiao District Shuangnan Road Branch | 403653006024 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司重庆双桥区双南路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Jiangjin District Branch | 403653003585 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆江津区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Chongqing Changshou Branch | 403653004588 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司重庆长寿区支行 |
| Heping County Branch of Postal Savings Bank of China | 403598400018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司和平县支行 |
| Lianping County Dadao South Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403598300017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司连平县大道南支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zijin County Zicheng Branch | 403598100015 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司紫金县紫城支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Heyuan Branch (Management Agency) | 403598000006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司河源市分行(管理机构) |
| Zijin County Branch of Postal Savings Bank of China Co., Ltd. (Management Agency) | 403598100007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫金县支行(管理机构) |
| Zijin County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403598100138 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司紫金县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Heyuan Datong Road Branch | 403598000014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司河源大同路支行 |