CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
7369Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huize County Branch | 403736902077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司会泽县支行 |
| China Postal Savings BankTianjun County, Haixi Mongolian and Tibetan Autonomous Prefecture, Qinghai Province | 403859500015 | 中国邮政储蓄银行青海省海西蒙古族藏族自治州天峻县 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenshan Puyang Road Branch | 403745010070 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文山市普阳路支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Funing County Branch | 403745800103 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司富宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Wenshan Branch | 403745010131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司文山市支行 |
| Business Department of Qujing Branch of Postal Savings Bank of China | 403736000007 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司曲靖市分行营业部 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qujing Qilin District Branch | 403736000015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司曲靖市麒麟区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianjun County Muli Branch | 403859500040 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司天峻县木里支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tianjun County Branch | 403859500031 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司天峻县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited, Qinghai Haixi Mongolian and Tibetan Autonomous Prefecture Branch | 403859000019 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司青海省海西蒙古族藏族自治州支行 |