CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Postal Savings Bank of China
4Mã danh mục
03Mã trình tự
8720Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shizuishan Dawukou Branch | 403872000265 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司石嘴山市大武口区支行 |
| Accounting Management Platform of Zhongwei Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403873300219 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中卫支行会计管理平台 |
| China Postal Savings Bank Branch, Yuanzhou District, Guyuan City, Ningxia Hui Autonomous Region | 403874100091 | 中国邮政储蓄银行宁夏回族自治区固原市原州区试验区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongning County Branch | 403873400010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中宁县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Jingyuan County Branch | 403874540044 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司泾源县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanchi County Yanzhou South Road Branch | 403873600011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盐池县盐州南路营业所 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Wuzhong Hongsibao District Branch | 403873700096 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司吴忠市红寺堡区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongning County Ning'an North Street Branch | 403873400069 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中宁县宁安北街支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Zhongwei Shapotou District Branch | 403873300018 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司中卫市沙坡头区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Guyuan City Wenhua West Road Branch | 403874100075 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司固原市文化西路支行 |