CNAPS Code cho Chiyu Banking Corporation
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Chiyu Banking Corporation
5Mã danh mục
06Mã trình tự
3910Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chiyu Banking Corporation Limited Fuzhou Branch | 506391000019 | 集友银行有限公司福州分行 |
| Chiyu Banking Corporation Limited Xiamen Branch | 506393001025 | 集友银行有限公司厦门分行 |
| Chiyu Banking Corporation Limited Xiamen Guanyinshan Branch | 506393001041 | 集友银行有限公司厦门观音山支行 |
| Chiyu Banking Corporation Limited Xiamen Jimei Branch | 506393001033 | 集友银行有限公司厦门集美支行 |
| Chiyu Banking Corporation Limited Shenzhen Branch | 506584000015 | 集友银行有限公司深圳分行 |
Hiển thị 1–5 trên 5
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5 hồ sơ liên quan đến Chiyu Banking Corporation.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.