CNAPS Code cho Taiwan Cooperative Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Taiwan Cooperative Bank
5Mã danh mục
24Mã trình tự
1100Mã khu vực
9113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Cooperative Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 524110091136 | 合作金库商业银行股份有限公司天津分行 |
| Cooperative Bank of China, Suzhou Branch | 524305000018 | 合作金库商业银行股份有限公司苏州分行 |
| Cooperative Bank of China Suzhou High-tech Branch | 524305000026 | 合作金库商业银行股份有限公司苏州高新支行 |
| Cooperative Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 524391000015 | 合作金库商业银行股份有限公司福州分行 |
| Cooperative Bank of China, Changsha Branch | 524551000015 | 合作金库商业银行股份有限公司长沙分行 |
Hiển thị 1–5 trên 5
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 5 hồ sơ liên quan đến Taiwan Cooperative Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.