CNAPS Code

CNAPS Code cho Finance Company

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Finance Company

9Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Unicom Group Finance Co., Ltd.907100000716联通集团财务有限公司
Aerospace Science and Technology Finance Co., Ltd.907100000100航天科技财务有限责任公司
Tsinghua Holdings Group Finance Co., Ltd.907100000644清华控股集团财务有限公司
CRRC Finance Co., Ltd.907100000425中车财务有限公司
Sinochem Engineering Group Finance Co., Ltd.907100000505中化工程集团财务有限公司
Shougang Group Finance Co., Ltd.907100000564首钢集团财务有限公司
General Technology Group Finance Co., Ltd.907100000343通用技术集团财务有限责任公司
China Datang Group Finance Co., Ltd.907100000126中国大唐集团财务有限公司
AECC Finance Co., Ltd.907100000732中国航发集团财务有限公司
Capital Airport Group Finance Co., Ltd.907100000062首都机场集团财务有限公司
Hiển thị 21–30 trên 251