CNAPS Code

CNAPS Code cho Finance Company

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Finance Company

9Mã danh mục
07Mã trình tự
1000Mã khu vực
0071Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Unicom Group Finance Co., Ltd.907100000716联通集团财务有限公司
Beijing Energy Group Finance Co., Ltd.907100000095京能集团财务有限公司
Tsinghua Holdings Group Finance Co., Ltd.907100000644清华控股集团财务有限公司
Shenhua Finance Co., Ltd.907100000302神华财务有限公司
Capital Airport Group Finance Co., Ltd.907100000062首都机场集团财务有限公司
Shougang Group Finance Co., Ltd.907100000564首钢集团财务有限公司
China Minmetals Finance Co., Ltd.907100000247五矿集团财务有限责任公司
General Technology Group Finance Co., Ltd.907100000343通用技术集团财务有限责任公司
Wumart Commercial Finance Co., Ltd.907100000548物美商业财务有限责任公司
Siemens Financial Services GmbH907100000327西门子财务服务有限责任公司
Hiển thị 21–30 trên 251

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.