CNAPS Code cho (Macao) Banco Nacional Ultramarino
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for (Macao) Banco Nacional Ultramarino
9Mã danh mục
69Mã trình tự
5850Mã khu vực
0124Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Macau Region) China Guangfa Bank Co., Ltd. Macau Branch | 969585001245 | (澳门地区)广发银行股份有限公司澳门分行 |
| (Macau Region)OCBC Wing Hang Bank Limited | 969585001093 | (澳门地区)华侨永亨银行股份有限公司 |
| (Macau Region) Well Link Bank Limited | 969585019997 | (澳门地区)立桥银行股份有限公司 |
| (Macau Region) The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited Macau Branch | 969585001116 | (澳门地区)香港上海汇丰银行有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) CMB Wing Lung Bank Limited Macau Branch | 969585001358 | (澳门地区)招商永隆银行有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Bank of Communications Co., Ltd. Macau Branch | 969585001331 | (澳门地区)交通银行股份有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Industrial and Commercial Bank of China (Macau) Limited | 969585001077 | (澳门地区)中国工商银行(澳门)股份有限公司 |
| (Macau Region) Banco Delta Asia Ltd. | 969585001028 | (澳门地区)汇业银行股份有限公司 |
| (Macau Region) China Construction Bank Corporation Macau Branch | 969585001010 | (澳门地区)中国建设银行股份有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Bank of China Limited Macau Branch | 969585001044 | (澳门地区)中国银行股份有限公司澳门分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 26 hồ sơ liên quan đến (Macao) Banco Nacional Ultramarino.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.