CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
6121Mã khu vực
4500Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Pingxiang Branch of the People's Bank of China | 001612145004 | 中国人民银行凭祥支行 |
| People's Bank of China Tiandeng Branch | 001613145006 | 中国人民银行天等支行 |
| Longzhou Branch of the People's Bank of China | 001613345003 | 中国人民银行龙州支行 |
| People's Bank of China Anlu Branch | 001535342002 | 中国人民银行安陆市支行 |
| Dawu County Branch of the People's Bank of China | 001535542000 | 中国人民银行大悟县支行 |
| People's Bank of China Xiaochang County Branch | 001535142005 | 中国人民银行孝昌县支行 |
| Hanchuan Branch of the People's Bank of China | 001535742007 | 中国人民银行汉川市支行 |
| People's Bank of China Xiaogan City Center Branch | 001535042004 | 中国人民银行孝感市中心支行 |
| People's Bank of China Yunmeng County Branch | 001535642003 | 中国人民银行云梦县支行 |
| Yingcheng Branch of the People's Bank of China | 001535242001 | 中国人民银行应城市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.