CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
1000Mã khu vực
0100Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Beijing Branch | 011100001006 | 国家金库北京市分库 |
| National Treasury | 011100099992 | 国家金库总库 |
| National Treasury Accounting Data Center | 011100000011 | 国库局会计数据中心 |
| Tianjin Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011110002002 | 中华人民共和国国家金库天津市分库 |
| State Treasury of the People's Republic of China Tianjin Binhai New Area Central Branch | 011110003005 | 中华人民共和国国家金库天津市滨海新区中心支库 |
| National Treasury Hebei Xiong'an New Area Central Branch | 011134020181 | 国家金库河北雄安新区中心支库 |
| Dingxing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011135611036 | 中华人民共和国国家金库定兴县支库 |
| Anguo Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011136911217 | 中华人民共和国国家金库安国市支库 |
| Boye County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011137111245 | 中华人民共和国国家金库博野县支库 |
| Gaobeidian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011136611050 | 中华人民共和国国家金库高碑店市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.