CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6570Mã khu vực
0500Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011657005007 | 中华人民共和国国家金库泸州市中心支库 |
| National Treasury Dayi County Branch | 011651001021 | 国家金库大邑县支库 |
| Chongzhou Branch of National Treasury | 011651001013 | 国家金库崇州市支库 |
| National Treasury Jintang County Branch | 011651001056 | 国家金库金堂县支库 |
| Dujiangyan Branch of the National Treasury | 011651001097 | 国家金库都江堰市支库 |
| National Treasury Pixian Branch | 011651001089 | 国家金库郫县支库 |
| Pengzhou Branch of the National Treasury | 011651001064 | 国家金库彭州市支库 |
| Pujiang County Branch of the National Treasury | 011651001128 | 国家金库蒲江县支库 |
| Wenjiang County Branch of the National Treasury | 011651001072 | 国家金库温江县支库 |
| Shuangliu County Branch of the National Treasury | 011651001030 | 国家金库双流县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.