CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2272Mã khu vực
0701Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Linghai Branch, Jinzhou City, Liaoning Province | 011227207012 | 国家金库辽宁省锦州市凌海市支库 |
| National Treasury Jinzhou Central Branch | 011227207029 | 国家金库锦州市中心支库 |
| National Treasury Xinbin County Branch, Fushun City, Liaoning Province | 011224204015 | 国家金库辽宁省抚顺市新宾县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Shenfuxin District Branch (Agent) | 011224020177 | 国家金库辽宁省沈抚新区支库(代理) |
| National Treasury Fushun City Wanghua District Branch (Agent) | 011224020193 | 国家金库抚顺市望花区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Shengli Economic Development Zone Branch (Agent) | 011224020185 | 国家金库抚顺市胜利经济开发区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Economic Development Zone Branch (Agent) | 011224020152 | 国家金库抚顺市经济开发区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Xinfu District Branch (Agent) | 011224020144 | 国家金库抚顺市新抚区支库(代理) |
| National Treasury Fushun City Shuncheng District (Fushun County) Branch (Agent) | 011224020169 | 国家金库抚顺市顺城区(抚顺县)支库(代理) |
| National Treasury Fushun Dongzhou District Branch (Agent) | 011224020208 | 国家金库抚顺市东洲区支库(代理) |