CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2275Mã khu vực
0704Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| State Treasury, Yixian Branch, Jinzhou City, Liaoning Province | 011227507040 | 国家金库辽宁省锦州市义县支库 |
| National Treasury Jinzhou Central Branch | 011227207029 | 国家金库锦州市中心支库 |
| National Treasury Fushun Dongzhou District Branch (Agent) | 011224020208 | 国家金库抚顺市东洲区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Economic Development Zone Branch (Agent) | 011224020152 | 国家金库抚顺市经济开发区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Shengli Economic Development Zone Branch (Agent) | 011224020185 | 国家金库抚顺市胜利经济开发区支库(代理) |
| National Treasury Fushun Xinfu District Branch (Agent) | 011224020144 | 国家金库抚顺市新抚区支库(代理) |
| Fushun Central Branch of National Treasury | 011234404014 | 国家金库抚顺市中心支库 |
| National Treasury, Qingyuan County Branch, Fushun City, Liaoning Province | 011234404022 | 国家金库辽宁省抚顺市清原县支库 |
| National Treasury Liaoning Province Shenfuxin District Branch (Agent) | 011224020177 | 国家金库辽宁省沈抚新区支库(代理) |
| National Treasury Xinbin County Branch, Fushun City, Liaoning Province | 011224204015 | 国家金库辽宁省抚顺市新宾县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.