CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3360Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Huzhou City Central Branch | 011336000007 | 国家金库湖州市中心支库 |
| National Treasury Deqing County Branch | 011336106023 | 国家金库德清县支库 |
| Chun'an County Branch of the National Treasury | 011331001079 | 国家金库淳安县支库 |
| Fuyang Branch of the National Treasury | 011331001038 | 国家金库富阳市支库 |
| Jiande Branch of the National Treasury | 011331001054 | 国家金库建德市支库 |
| National Treasury Xiaoshan Branch | 011331001020 | 国家金库萧山市支库 |
| Tonglu County Branch of the National Treasury | 011331001062 | 国家金库桐庐县支库 |
| Lin'an Branch of the National Treasury | 011331001046 | 国家金库临安市支库 |
| Zhejiang Branch of the National Treasury | 011331011119 | 国家金库浙江省分库 |
| Yuhang Branch of National Treasury | 011331001011 | 国家金库余杭市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.