CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anqing City, Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch, Congyang County Branch Business Department | 102368308105 | 中国工商银行安庆分行枞阳县支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Taihu Branch | 102368507909 | 中国工商银行股份有限公司太湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch Chengjian Branch | 102368000997 | 中国工商银行安庆分行城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch Tongcheng Branch Business Department | 102368107502 | 中国工商银行安庆分行桐城市支行营业部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch Development Zone Sub-branch | 102368000438 | 中国工商银行安庆分行开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch Shiji Branch | 102368000817 | 中国工商银行安庆分行石集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anqing Longxiao Branch | 102368000518 | 中国工商银行股份有限公司安庆龙啸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anqing Branch Huazhong Road Branch | 102368000526 | 中国工商银行安庆分行华中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Anqing Mudan Branch | 102368001004 | 中国工商银行股份有限公司安庆牡丹支行 |
| ICBC Anqing Branch Renmin Road Branch | 102368000411 | 中国工商银行安庆分行人民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 23 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anqing City, Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.