CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhu Qingshui Branch | 102362026236 | 中国工商银行股份有限公司芜湖清水支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Wuhu Shizishan Branch | 102362022281 | 中国工商银行股份有限公司芜湖狮子山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fanchang Nanmen Branch | 102362227238 | 中国工商银行股份有限公司繁昌南门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Branch Business Processing Center | 102364000203 | 中国工商银行淮南分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Huaihe Branch | 102364000254 | 中国工商银行股份有限公司淮南淮河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Wangfenggang Branch | 102364021231 | 中国工商银行淮南望锋岗分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Quanshan Branch | 102364022239 | 中国工商银行淮南泉山分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Juren Village Branch | 102364022351 | 中国工商银行股份有限公司淮南居仁村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fengtai County Branch | 102364100216 | 中国工商银行凤台县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Caijiagang Branch | 102364000238 | 中国工商银行淮南蔡家岗支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.