CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Luohe Branch | 102364020273 | 中国工商银行股份有限公司淮南洛河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Kongji Branch | 102364021346 | 中国工商银行股份有限公司淮南孔集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Maoji Branch | 102364122283 | 中国工商银行股份有限公司淮南毛集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Jinyuan Branch | 102364020345 | 中国工商银行股份有限公司淮南金源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Huitong Branch | 102364000295 | 中国工商银行淮南汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Xiesancun Branch | 102364021223 | 中国工商银行股份有限公司淮南谢三村支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Qianfeng Branch | 102364020224 | 中国工商银行股份有限公司淮南前锋支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Huainan Urban Construction Branch | 102364000300 | 中国工商银行淮南城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Liming Branch | 102364022214 | 中国工商银行股份有限公司淮南黎明支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Huainan Nanling Branch | 102364022327 | 中国工商银行股份有限公司淮南南岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.