CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Huitong Branch | 102363000779 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu High-tech Branch | 102363025226 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠高新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Bengbu Wanda Plaza Branch | 102363025218 | 中国工商银行股份有限公司蚌埠万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ma'anshan Hongqi Middle Road Branch | 102365021219 | 中国工商银行股份有限公司马鞍山红旗中路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ma'anshan Xiangshan Branch | 102365002036 | 中国工商银行股份有限公司马鞍山向山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ma'anxi Lake Garden Branch | 102365002069 | 中国工商银行股份有限公司马鞍山西湖花园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangtu Gushu Branch | 102365101995 | 中国工商银行股份有限公司当涂姑孰支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ma'anshan Kangle Road Branch | 102365002116 | 中国工商银行股份有限公司马鞍山康乐路支行 |
| Business Processing Center of Industrial and Commercial Bank of China Ma'anshan Branch | 102365002010 | 中国工商银行马鞍山分行业务处理中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Ma'anshan Huashan Branch | 102365002077 | 中国工商银行马鞍山花山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.