CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Changjiang East Road Branch | 102361000023 | 中国工商银行合肥市长江东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Xiaoyaojin Branch | 102361005046 | 中国工商银行股份有限公司合肥逍遥津支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Yinhe Branch | 102361000234 | 中国工商银行合肥市银河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Sanlijie Branch | 102361002125 | 中国工商银行股份有限公司合肥三里街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Bozhou Road Branch | 102361002393 | 中国工商银行股份有限公司合肥亳州路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changfeng North City Branch | 102361005222 | 中国工商银行股份有限公司长丰北城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Yaohai Industrial Park Branch | 102361004387 | 中国工商银行股份有限公司合肥瑶海工业园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Yingshang Road Branch | 102361002408 | 中国工商银行股份有限公司合肥颖上路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Dangtu Road Branch | 102361002473 | 中国工商银行股份有限公司合肥当涂路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei University of Science and Technology Branch | 102361000154 | 中国工商银行股份有限公司合肥科大支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.