CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chizhou Baihe Branch | 102379000179 | 中国工商银行股份有限公司池州百荷支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyang Branch | 102379400010 | 中国工商银行股份有限公司青阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chizhou Chiyang Branch | 102379000187 | 中国工商银行股份有限公司池州池阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qingyang Rongcheng Branch | 102379400028 | 中国工商银行股份有限公司青阳蓉城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaohu Chaozhou Branch | 102378106818 | 中国工商银行股份有限公司巢湖巢州分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lujiang Huangshan Road Branch | 102378200031 | 中国工商银行股份有限公司庐江黄山路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaohu Caocheng Branch | 102378106800 | 中国工商银行股份有限公司巢湖草城分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaohu Branch | 102378106883 | 中国工商银行股份有限公司巢湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lujiang Sipailou Branch | 102378200023 | 中国工商银行股份有限公司庐江四牌楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chaohu Xiangyang Road Branch | 102378122264 | 中国工商银行股份有限公司巢湖向阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.