CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Gansu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Wudu Road Branch | 102821032377 | 中国工商银行股份有限公司兰州武都路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Qingyang Road Branch | 102821000169 | 中国工商银行股份有限公司兰州庆阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Development Zone Branch | 102821000097 | 中国工商银行股份有限公司兰州市开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Gongxingdun Branch | 102821000152 | 中国工商银行股份有限公司兰州拱星墩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Xigu Branch | 102821000136 | 中国工商银行股份有限公司兰州西固支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Feijiaying Branch | 102821000185 | 中国工商银行股份有限公司兰州费家营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Minzhu West Road Branch | 102821000232 | 中国工商银行股份有限公司兰州民主西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Guangwumen Branch | 102821000216 | 中国工商银行股份有限公司兰州广武门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou Xijin East Road Branch | 102821000177 | 中国工商银行股份有限公司兰州西津东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Lanzhou New District Branch | 102821000257 | 中国工商银行股份有限公司兰州新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 317 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Gansu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.