CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Nanning, Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Xinghu Branch | 102611010310 | 中国工商银行股份有限公司南宁市星湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Jianzheng Branch | 102611010711 | 中国工商银行股份有限公司南宁市建政支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanning Hengyang Branch | 102611011312 | 中国工商银行南宁市衡阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Hangyang Branch | 102611011257 | 中国工商银行股份有限公司南宁市航洋支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Fengxiang North Branch | 102611010963 | 中国工商银行股份有限公司南宁市凤翔北支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited, Nanning Yongning Branch | 102611010424 | 中国工商银行股份有限公司南宁市邕宁支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Xinmin Branch | 102611010336 | 中国工商银行股份有限公司南宁市新民支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanning Nanhu Branch | 102611011005 | 中国工商银行南宁市南湖支行 |
| ICBC Binyang Branch | 102611012104 | 中国工商银行宾阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Binhu Central Branch | 102611017463 | 中国工商银行股份有限公司南宁市滨湖中支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 52 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Nanning, Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.