CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Bihu Branch | 102611017498 | 中国工商银行股份有限公司南宁市碧湖支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Dongmeng Branch | 102611011780 | 中国工商银行股份有限公司南宁市东盟支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Wuming Branch | 102611011706 | 中国工商银行股份有限公司南宁市武鸣支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Fenglin Branch | 102611011396 | 中国工商银行股份有限公司南宁市枫林支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Xinmin Branch | 102611010141 | 中国工商银行股份有限公司南宁市新民中支行 |
| ICBC Nanning Mingxiu Branch | 102611010504 | 中国工商银行南宁市明秀支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Xixiangtang Branch | 102611011136 | 中国工商银行股份有限公司南宁市西乡塘支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Wuxiang Branch | 102611011600 | 中国工商银行股份有限公司南宁市五象支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Nanning Xincheng Branch | 102611010301 | 中国工商银行南宁市新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Nanning Keyuan Branch | 102611011169 | 中国工商银行股份有限公司南宁市科园分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 221 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.