CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Chengdong Branch | 102492002027 | 中国工商银行股份有限公司开封城东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Jinmingchi Branch | 102492002043 | 中国工商银行股份有限公司开封金明池支行 |
| ICBC Kaifeng Branch Dongda Street Branch | 102492002051 | 中国工商银行开封分行东大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kaifeng Branch Gulou Street Branch | 102492002035 | 中国工商银行开封分行鼓楼街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Branch | 102492002060 | 中国工商银行股份有限公司开封分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Jinming East Street Branch | 102492042053 | 中国工商银行股份有限公司开封金明东街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kaifeng Branch Qixian Branch | 102492102209 | 中国工商银行开封分行杞县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Kaifeng Branch Nanguan Sub-branch | 102492002019 | 中国工商银行开封分行南关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Kaifeng Wanbao Branch | 102492012049 | 中国工商银行股份有限公司开封万宝支行 |
| Lankao County Branch, Industrial and Commercial Bank of China Kaifeng Branch | 102492502104 | 中国工商银行开封分行兰考县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 566 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.