CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Ningxia
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Ningxia Yinchuan Shared Branch | 102871001448 | 工行宁夏银川共享支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Xinhua Branch | 102871001018 | 工行宁夏银川新华支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Zhenxing Branch | 102871001042 | 工行宁夏银川振兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yinchuan Xinshengli Branch | 102871001180 | 中国工商银行股份有限公司银川新胜利支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Beijing West Road Branch | 102871000154 | 工行宁夏银川北京西路支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Linhu Branch | 102871000355 | 工行宁夏银川临湖支行 |
| ICBC Ningxia Branch Clearing Center (does not handle customer business) | 102871009990 | 工行宁夏分行清算中心(不办理对客户业务) |
| ICBC Ningxia Yinchuan Railway Station Branch | 102871000322 | 工行宁夏银川火车站支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Helan Branch | 102871000103 | 工行宁夏银川贺兰支行 |
| ICBC Ningxia Yinchuan Dongcheng Branch | 102871000023 | 工行宁夏银川东城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 79 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Ningxia.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.