CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Baoji City, Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qishan County Wuzhangyuan Branch | 102793330533 | 中国工商银行股份有限公司岐山县五丈原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Meixian Pingyang Street Branch | 102793530757 | 中国工商银行股份有限公司眉县平阳街支行 |
| ICBC Meiyang Street Branch, Meixian County, Baoji City, Shaanxi Province | 102793504694 | 工行陕西省宝鸡眉县美阳街分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jiangcheng Branch | 102793030105 | 中国工商银行宝鸡姜城支行 |
| ICBC Baoji Fulinbao Branch | 102793030041 | 中国工商银行宝鸡福临堡支行 |
| ICBC Baoji Jinwei Branch | 102793030357 | 工行宝鸡金渭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Petroleum Steel Pipe Factory Branch | 102793030445 | 中国工商银行宝鸡石油钢管厂支行 |
| ICBC Beidajie Branch, Chencang District, Baoji, Shaanxi Province | 102793030507 | 工行陕西省宝鸡陈仓区北大街分理处 |
| ICBC Shaanxi Baoji Jintai Avenue Branch | 102793030470 | 工行陕西省宝鸡金台大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Daqing Road Branch | 102793030201 | 中国工商银行宝鸡大庆路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 53 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Baoji City, Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.