CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Qishan County Station Branch | 102793330550 | 中国工商银行岐山县车站分理处 |
| ICBC Baoji Baotai Branch | 102793030033 | 中国工商银行宝鸡宝钛支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Guangyuan Road Branch | 102793030700 | 工行陕西省宝鸡广元路支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Petroleum Machinery Plant Branch | 102793030654 | 工行陕西省宝鸡石油机械厂支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Yuejin Road Branch | 102793030775 | 中国工商银行宝鸡跃进路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fufeng County Branch | 102793430289 | 中国工商银行扶风县支行 |
| ICBC Ankang Bashan East Road Branch, Shaanxi Province | 102801000207 | 工行陕西省安康巴山东路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Weibin Branch | 102793030017 | 中国工商银行宝鸡渭滨支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qishan County Caijiapo Development Zone Branch | 102793330568 | 中国工商银行股份有限公司岐山县蔡家坡开发区分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Baoji Chencang District Qianwei Branch | 102793030156 | 中国工商银行股份有限公司宝鸡陈仓区千渭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 373 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.