CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Beidajie Branch, Chencang District, Baoji, Shaanxi Province | 102793030507 | 工行陕西省宝鸡陈仓区北大街分理处 |
| ICBC Shaanxi Baoji Jintai Avenue Branch | 102793030470 | 工行陕西省宝鸡金台大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Daqing Road Branch | 102793030201 | 中国工商银行宝鸡大庆路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fengxian Shuangshipu Branch | 102793930717 | 中国工商银行凤县双石铺分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jintai Branch | 102793030050 | 中国工商银行宝鸡金台支行 |
| ICBC Shaanxi Baoji Xinjian Road Branch | 102793030390 | 工行陕西省宝鸡新建路支行 |
| ICBC Baoji Baoguang Road Branch | 102793030381 | 中国工商银行宝鸡宝光路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Douji Branch | 102793030113 | 中国工商银行宝鸡斗鸡支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Maying Branch | 102793030068 | 中国工商银行宝鸡马营支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Baoji Jiangtan Branch | 102793030092 | 中国工商银行宝鸡姜谭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 373 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.