CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Shaanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Xianyang Xinxing South Road Branch, Shaanxi Province | 102795003070 | 工行陕西省咸阳新兴南路支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Chenyangzhai Branch | 102795005034 | 工行陕西省咸阳陈阳寨支行 |
| ICBC Xianyang Minsheng West Road Branch | 102795004099 | 工行咸阳民生西路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sanyuan County Hongyuan Branch | 102795240198 | 中国工商银行股份有限公司三原县红原支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China, Xianyang City, Shaanxi Province, Yingbin Avenue Branch | 102795040320 | 工行陕西省咸阳市迎宾大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Xianyang Xinxing Road Branch | 102795040354 | 中国工商银行咸阳市新兴路支行 |
| ICBC Shaanxi Xianyang Lianmeng 3rd Road Branch | 102795004074 | 工行陕西省咸阳联盟三路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Shaanxi University of Science and Technology Branch, Xianyang, Shaanxi Province | 102795002124 | 工行陕西省咸阳陕西科技大学支行 |
| ICBC Hanzhong North Tuanjie Street Branch | 102799060028 | 工行汉中北团结街支行 |
| ICBC Shaanxi Mian County Dingjun Avenue Branch | 102799660339 | 工行陕西省勉县定军大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 373 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Shaanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.